大體積貨物 đại thể tích hóa vật Hán Việt: đại thể tích hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 體 (thể) + 積 (tích) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtđại thể tích hóa vậtCấu tạo大 + 體 + 積 + 貨 + 物 · đại + thể + tích + hóa + vật nghĩa thành phần: đại + thể + tích + hóa + vật Nghĩa EngCihui bulkload