大佛 dà fú·đại phất Hán Việt: đại phất · Pinyin: dà fú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 彿 (phất)Pinyindà fúHán Việtđại phấtCấu tạo大 + 彿 · đại + phất nghĩa thành phần: đại + phất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đại PhậtĐứcHandedict Daibutsu Từ liên quan Gần nghĩa大佛閣 · 大佛頂 · 大佛頂咒 · 大佛頂法 · 大佛頂經 · 佛世 · 佛乘 · 佛书