大使級會談

đại sử cấp hội đàm

Hán Việt: đại sử cấp hội đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + 使 (sử) + (cấp) + (hội) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大使級會談 àshǐjí huìtán n. ambassadorial talks