大使级会谈 đại sử cấp hội đàm Hán Việt: đại sử cấp hội đàm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 使 (sử) + 級 (cấp) + 會 (hội) + 談 (đàm)Hán Việtđại sử cấp hội đàmTừ loạidanhCấu tạo大 + 使 + 級 + 會 + 談 · đại + sử + cấp + hội + đàm nghĩa thành phần: đại + sử + cấp + hội + đàm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội đàm cấp đại sứBiên soạn ambassadorial talksEngCihui 大使級會談 àshǐjí huìtán n. ambassadorial talks Từ liên quan Gần nghĩa大使咒法經 · 大使的职位 · 大使夫人 · 大使馆馆员 · 会谈公报 · 会谈技术 · 大使随员