大公的地位

đại công đích địa vị

Hán Việt: đại công đích địa vị

Tổng quan

(sử học) địa vị hoàng tử nước Ao; địa vị công chúa nước Ao, lãnh thổ của con vua nước Ao

Cấu tạo: 大 (đại) + 公 (công) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãnh địa đại công tước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi archduchy

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位最低的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 大公无私 · 地位低的 · 地位十信 · 大公国际 · 大公無私