大兵團作戰
đại binh đoàn tác chiến
Hán Việt: đại binh đoàn tác chiến
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 兵 (binh) + 團 (đoàn) + 作 (tác) + 戰 (chiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 大兵團作戰 àbīngtuán zuòzhàn n. large-scale warfare; grand tactics