大寫花體字 dà xiě huā tǐ zì · đại tả hoa thể tự Hán Việt: đại tả hoa thể tự · Pinyin: dà xiě huā tǐ zì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寫 (tả) + 花 (hoa) + 體 (thể) + 字 (tự)Pinyindà xiě huā tǐ zìHán Việtđại tả hoa thể tựCấu tạo大 + 寫 + 花 + 體 + 字 · đại + tả + hoa + thể + tự nghĩa thành phần: đại + tả + hoa + thể + tự