大寫鎖定鍵 dà xiě suǒ dìng jiàn · đại tả tỏa định kiện Hán Việt: đại tả tỏa định kiện · Pinyin: dà xiě suǒ dìng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寫 (tả) + 鎖 (tỏa) + 定 (định) + 鍵 (kiện)Pinyindà xiě suǒ dìng jiànHán Việtđại tả tỏa định kiệnCấu tạo大 + 寫 + 鎖 + 定 + 鍵 · đại + tả + tỏa + định + kiện nghĩa thành phần: đại + tả + tỏa + định + kiện