大化瑶族自治县

dà huà yáo zú zì zhì xiànđại hóa dao tộc tự trì huyền

Hán Việt: đại hóa dao tộc tự trì huyền · Pinyin: dà huà yáo zú zì zhì xiàn

Tổng quan

huyện tự trị của dân tộc Dao Đại Hóa ở Hạc Châu 賀州

Cấu tạo: 大 (đại) + 化 (hóa) + 瑤 (dao) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贺州, Quảng Tây

Eng

  • Cihui Dahua Yao Autonomous County, in Hechi City 河池市, Guangxi

Đức

  • Handedict Autonomer Kreis Dahua der Yao (Provinz Guangxi, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大化 <cm>