大千界

đại thiên giới

Hán Việt: đại thiên giới

Tổng quan

(術語)三千大千世界也。見三千大千世界條。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 千 (thiên) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三千大千世界也。見三千大千世界條。☸
  • Tần suất từ [bktd] đại thiên giới (術語)三千大千世界也。見三千大千世界條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大千世界 · 大千 · 千界