大衛萊特曼 dà wèi lái tè màn · đại vệ lai đặc mạn Hán Việt: đại vệ lai đặc mạn · Pinyin: dà wèi lái tè màn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 萊 (lai) + 特 (đặc) + 曼 (mạn)Pinyindà wèi lái tè mànHán Việtđại vệ lai đặc mạnCấu tạo大 + 衛 + 萊 + 特 + 曼 · đại + vệ + lai + đặc + mạn nghĩa thành phần: đại + vệ + lai + đặc + mạn