大叫唤地狱

đại khiếu hoán địa ngục

Hán Việt: đại khiếu hoán địa ngục

Tổng quan

đại khiếu hoán địa ngục (界名)八大地獄之第五。智度論十六曰:「第四第五名叫喚大叫喚。」見地獄條。☸

Cấu tạo: (đại) + (khiếu) + (hoán) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại khiếu hoán địa ngục (界名)八大地獄之第五。智度論十六曰:「第四第五名叫喚大叫喚。」見地獄條。☸

ja

  • JMdict Mahāraurava|The Hell of Great Wailing|The Great Screaming Hell|the fifth of eight hot hells in Buddhism