大喫一驚的
đại khiết nhất kinh đích
Hán Việt: đại khiết nhất kinh đích
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 喫 (khiết) + 一 (nhất) + 驚 (kinh) + 的 (đích)
Hán Việt: đại khiết nhất kinh đích
Cấu tạo: 大 (đại) + 喫 (khiết) + 一 (nhất) + 驚 (kinh) + 的 (đích)