大同盟戰爭
đại đồng minh chiến tranh
Hán Việt: đại đồng minh chiến tranh · Pinyin: dà tóng méng zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 同 (đồng) + 盟 (minh) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: đại đồng minh chiến tranh · Pinyin: dà tóng méng zhàn zhēng
Cấu tạo: 大 (đại) + 同 (đồng) + 盟 (minh) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)