大國師

đại quốc sư

Hán Việt: đại quốc sư

Tổng quan

(職位)說見國師條。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 国 (quốc) + 师 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (職位)說見國師條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

国师 · 國師 · 國師三喚 · 國師水椀 · 大国 · 大国家党 · 大国民 · 大国主义