大国民

dà guó mínđại quốc dân

Hán Việt: đại quốc dân · Pinyin: dà guó mín

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 國 (quốc) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại Quốc Dân

Đức

  • Handedict The Great Citizen (Lied von Lied von Zheng Zhihua) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民党 · 国民兵 · 国民军 · 国民的 · 國民黨 · 大國師 · 国民 · 国民中学