大圖象復制 dà tú xiàng fù zhì · đại đồ tượng phục chế Hán Việt: đại đồ tượng phục chế · Pinyin: dà tú xiàng fù zhì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 復 (phục) + 制 (chế)Pinyindà tú xiàng fù zhìHán Việtđại đồ tượng phục chếCấu tạo大 + 圖 + 象 + 復 + 制 · đại + đồ + tượng + phục + chế nghĩa thành phần: đại + đồ + tượng + phục + chế