大地產經濟

dà dì chǎn jīng jì đại địa sản kinh tể

Hán Việt: đại địa sản kinh tể · Pinyin: dà dì chǎn jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (địa) + (sản) + (kinh) + (tể)