大地應答器 đại địa ứng đáp khí Hán Việt: đại địa ứng đáp khí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 應 (ứng) + 答 (đáp) + 器 (khí)Hán Việtđại địa ứng đáp khíCấu tạo大 + 地 + 應 + 答 + 器 · đại + địa + ứng + đáp + khí nghĩa thành phần: đại + địa + ứng + đáp + khí Nghĩa EngCihui geoponder