大地接收機 đại địa tiếp thu ki Hán Việt: đại địa tiếp thu ki Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 接 (tiếp) + 收 (thu) + 機 (ki)Hán Việtđại địa tiếp thu kiCấu tạo大 + 地 + 接 + 收 + 機 · đại + địa + tiếp + thu + ki nghĩa thành phần: đại + địa + tiếp + thu + ki Nghĩa EngCihui geoceiver