大地水準面

dà dì shuǐ zhǔn miàn đại địa thủy chuẩn diện

Hán Việt: đại địa thủy chuẩn diện · Pinyin: dà dì shuǐ zhǔn miàn

Tổng quan

geoid

Cấu tạo: (đại) + (địa) + (thủy) + (chuẩn) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui geoid

Eng

  • CC-CEDICT geoid
  • Cihui geoid