大型團體操 dà xíng tuán tǐ cāo · đại hình đoàn thể thao Hán Việt: đại hình đoàn thể thao · Pinyin: dà xíng tuán tǐ cāo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 團 (đoàn) + 體 (thể) + 操 (thao)Pinyindà xíng tuán tǐ cāoHán Việtđại hình đoàn thể thaoCấu tạo大 + 型 + 團 + 體 + 操 · đại + hình + đoàn + thể + thao nghĩa thành phần: đại + hình + đoàn + thể + thao