大型平土機 đại hình bình thổ ki Hán Việt: đại hình bình thổ ki Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 平 (bình) + 土 (thổ) + 機 (ki)Hán Việtđại hình bình thổ kiCấu tạo大 + 型 + 平 + 土 + 機 · đại + hình + bình + thổ + ki nghĩa thành phần: đại + hình + bình + thổ + ki Nghĩa EngCihui bullgrader