大型數據庫

đại hình sổ cứ khố

Hán Việt: đại hình sổ cứ khố

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hình) + (sổ) + (cứ) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大型數據庫 àxíng shùjùkù n. <comp.> large data base M:⁴zuò