大型曼陀琳 đại hình mạn đà lâm Hán Việt: đại hình mạn đà lâm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 曼 (mạn) + 陀 (đà) + 琳 (lâm)Hán Việtđại hình mạn đà lâmCấu tạo大 + 型 + 曼 + 陀 + 琳 · đại + hình + mạn + đà + lâm nghĩa thành phần: đại + hình + mạn + đà + lâm Nghĩa EngCihui mandola