大型洗面器 đại hình tẩy diện khí Hán Việt: đại hình tẩy diện khí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 洗 (tẩy) + 面 (diện) + 器 (khí)Hán Việtđại hình tẩy diện khíCấu tạo大 + 型 + 洗 + 面 + 器 · đại + hình + tẩy + diện + khí nghĩa thành phần: đại + hình + tẩy + diện + khí Nghĩa EngCihui lauer