大型足球場 dà xíng zú qiú chǎng · đại hình túc cầu tràng Hán Việt: đại hình túc cầu tràng · Pinyin: dà xíng zú qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 足 (túc) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyindà xíng zú qiú chǎngHán Việtđại hình túc cầu tràngCấu tạo大 + 型 + 足 + 球 + 場 · đại + hình + túc + cầu + tràng nghĩa thành phần: đại + hình + túc + cầu + tràng