大型預制件 dà xíng yù zhì jiàn · đại hình dự chế kiện Hán Việt: đại hình dự chế kiện · Pinyin: dà xíng yù zhì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 預 (dự) + 制 (chế) + 件 (kiện)Pinyindà xíng yù zhì jiànHán Việtđại hình dự chế kiệnCấu tạo大 + 型 + 預 + 制 + 件 · đại + hình + dự + chế + kiện nghĩa thành phần: đại + hình + dự + chế + kiện