大塊耐火磚
đại khối nại hỏa chuyên
Hán Việt: đại khối nại hỏa chuyên
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 塊 (khối) + 耐 (nại) + 火 (hỏa) + 磚 (chuyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui quarle
Hán Việt: đại khối nại hỏa chuyên
Cấu tạo: 大 (đại) + 塊 (khối) + 耐 (nại) + 火 (hỏa) + 磚 (chuyên)