大客戶經理 dài kè hù jīng lǐ · đại khách hộ kinh lí Hán Việt: đại khách hộ kinh lí · Pinyin: dài kè hù jīng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 客 (khách) + 戶 (hộ) + 經 (kinh) + 理 (lí)Pinyindài kè hù jīng lǐHán Việtđại khách hộ kinh líCấu tạo大 + 客 + 戶 + 經 + 理 · đại + khách + hộ + kinh + lí nghĩa thành phần: đại + khách + hộ + kinh + lí