大小写锁定

dà xiǎo xiě suǒ dìngđại tiểu tả tỏa định

Hán Việt: đại tiểu tả tỏa định · Pinyin: dà xiǎo xiě suǒ dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 寫 (tả) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóa chữ hoa

Đức

  • Handedict Groß- und Kleinschreibung feststellen (an der Tastatur) (V, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大小合适的 · 大小测定器 · 大小相当的 · 大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 大小和方向