大小合适的

đại tiểu hợp thích đích

Hán Việt: đại tiểu hợp thích đích

Tổng quan

to, lớn, có cỡ lớn

Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 合 (hợp) + 適 (thích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa vặn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sizeable

Từ liên quan

Gần nghĩa

大小测定器 · 大小相当的 · 大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 大小写锁定 · 大小和方向