大小和方向

đại tiểu hòa phương hướng

Hán Việt: đại tiểu hòa phương hướng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 和 (hòa) + 方 (phương) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích cỡ và hướng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Size and Orientation

Eng

  • Cihui Size and Orientation

Từ liên quan

Gần nghĩa

大小合适的 · 大小测定器 · 大小相当的 · 方向指示器 · 方向的转变 · 大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘