大小測定器

đại tiểu trắc định khí

Hán Việt: đại tiểu trắc định khí

Tổng quan

người sắp xếp (vật dụng) theo cỡ to nhỏ, máy tuyển quặng

Cấu tạo: (đại) + (tiểu) + (trắc) + (định) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sắp xếp (vật dụng) theo cỡ to nhỏ, máy tuyển quặng