方向的轉變
phương hướng đích chuyển biến
Hán Việt: phương hướng đích chuyển biến
Tổng quan
sự xoay chiều (gió), (hàng hải) sự quay thuyền chạy theo chiều gió, (nghĩa bóng) sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ, (hàng hải) lái (tàu) theo chiều gió, trở chiều, đổi chiều, trở, (hàng hải) xoay, quay hướng, (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến, trở mặt
Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 的 (đích) + 轉 (chuyển) + 變 (biến)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự xoay chiều (gió), (hàng hải) sự quay thuyền chạy theo chiều gió, (nghĩa bóng) sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ, (hàng hải) lái (tàu) theo chiều gió, trở chiều, đổi chiều, trở, (hàng hải) xoay, quay hướng, (nghĩa bóng) thay…