方向的转变
phương hướng đích chuyển biến
Hán Việt: phương hướng đích chuyển biến
Tổng quan
sự xoay chiều (gió), (hàng hải) sự quay thuyền chạy theo chiều gió, (nghĩa bóng) sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ, (hàng hải) lái (tàu) theo chiều
Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 的 (đích) + 轉 (chuyển) + 變 (biến)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuyển hướng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi veer