方向指示器

phương hướng chỉ kì khí

Hán Việt: phương hướng chỉ kì khí

Tổng quan

mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)

Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn báo hướng
  • Tần suất từ mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trafficator

Eng

  • JMdict direction indicator
  • JMdict traffic indicator
  • JMdict turn signal
  • Tần suất từ trafficator

ja

  • JMdict 方向指示器(ほうこうしじき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方向的转变 · 方向复合词 · 方向舵脚蹬 · 方向偏转 · 方向变化 · 方向向量 · 方向扭转 · 方向改变