方向指示器
phương hướng chỉ kì khí
Hán Việt: phương hướng chỉ kì khí
Tổng quan
mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)
Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)
ja
- JMdict direction indicator|traffic indicator|turn signal