大小寫鎖定 dà xiǎo xiě suǒ dìng · đại tiểu tả tỏa định Hán Việt: đại tiểu tả tỏa định · Pinyin: dà xiǎo xiě suǒ dìng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 寫 (tả) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)Pinyindà xiǎo xiě suǒ dìngHán Việtđại tiểu tả tỏa địnhCấu tạo大 + 小 + 寫 + 鎖 + 定 · đại + tiểu + tả + tỏa + định nghĩa thành phần: đại + tiểu + tả + tỏa + định