大尺度紊動 đại xích độ vặn động Hán Việt: đại xích độ vặn động Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 尺 (xích) + 度 (độ) + 紊 (vặn) + 動 (động)Hán Việtđại xích độ vặn độngCấu tạo大 + 尺 + 度 + 紊 + 動 · đại + xích + độ + vặn + động nghĩa thành phần: đại + xích + độ + vặn + động Nghĩa EngCihui macroturbulence