大局

dà jú đại cục

Hán Việt: đại cục · Pinyin: dà jú

Tổng quan

tình hình tổng thể | bức tranh toàn cảnh ình hình chung, tổng quát — Việc lớn. đại cục đại cục ☆Tình hình chung, tổng quát — Việc lớn.

Cấu tạo: (đại) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình tổng thể | bức tranh toàn cảnh ình hình chung, tổng quát — Việc lớn. đại cục đại cục ☆Tình hình chung, tổng quát — Việc lớn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指圍棋盤面的大體形勢。後喻指整個局勢。《官場現形記》第三三回:「司裡同余道雖是同寅,然而為大局起見,決計不敢迴護的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整个的局面;整个的形势:顾全~|~已定|无关~。

Eng

  • CC-CEDICT overall situation|the big picture
  • Cihui overall situation; the big picture

ja

  • JMdict general situation|whole situation|larger picture|main point|overall situation of a game

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大势 · 局势 · 形势