大巽他羣島

dà xùn tā qún dǎo đại tốn tha quần đảo

Hán Việt: đại tốn tha quần đảo · Pinyin: dà xùn tā qún dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tốn) + (tha) + (quần) + (đảo)