大年三十兒 đại niên tam thập nhi Hán Việt: đại niên tam thập nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 年 (niên) + 三 (tam) + 十 (thập) + 兒 (nhi)Hán Việtđại niên tam thập nhiCấu tạo大 + 年 + 三 + 十 + 兒 · đại + niên + tam + thập + nhi nghĩa thành phần: đại + niên + tam + thập + nhi Nghĩa EngCihui 大年三十兒 ànián sānshír ►See dànián sānshí