大廈谷戰爭 dà shà gǔ zhàn zhēng · đại hạ cốc chiến tranh Hán Việt: đại hạ cốc chiến tranh · Pinyin: dà shà gǔ zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 廈 (hạ) + 谷 (cốc) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyindà shà gǔ zhàn zhēngHán Việtđại hạ cốc chiến tranhCấu tạo大 + 廈 + 谷 + 戰 + 爭 · đại + hạ + cốc + chiến + tranh nghĩa thành phần: đại + hạ + cốc + chiến + tranh