大悲三昧

đại bi tam muội

Hán Việt: đại bi tam muội

Tổng quan

(術語)含藏大悲功德之禪定也。佛菩薩住於此三昧而起大悲。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 三 (tam) + 昧 (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)含藏大悲功德之禪定也。佛菩薩住於此三昧而起大悲。☸
  • Tần suất từ [bktd] đại bi tam muội (術語)含藏大悲功德之禪定也。佛菩薩住於此三昧而起大悲。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三昧相應 · 三昧真火 · 三昧耶形 · 三昧耶戒 · 三昧耶智 · 三昧耶會 · 三昧耶界 · 三昧耶經