大悲普現 đại bi phổ hiện Hán Việt: đại bi phổ hiện Tổng quan (術語)謂大悲之觀音菩薩現三十三身。而普應眾機也。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 普 (phổ) + 现 (hiện)Hán Việtđại bi phổ hiệnCấu tạo大 + 悲 + 普 + 现 · đại + bi + phổ + hiện nghĩa thành phần: đại + bi + phổ + hiện Nghĩa ViệtCihui (術語)謂大悲之觀音菩薩現三十三身。而普應眾機也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大悲三昧 · 大悲胎藏 · 大悲菩薩 · 大悲觀音 · 大悲闡提 · 普現三昧 · 普現如來 · 普現色身