大意填詞法 đại ý điền từ pháp Hán Việt: đại ý điền từ pháp Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 意 (ý) + 填 (điền) + 詞 (từ) + 法 (pháp)Hán Việtđại ý điền từ phápCấu tạo大 + 意 + 填 + 詞 + 法 · đại + ý + điền + từ + pháp nghĩa thành phần: đại + ý + điền + từ + pháp Nghĩa EngCihui 大意填詞法 àyì tiáncífǎ n. <lg.> appropriate word method