大意填词法 đại ý điền từ pháp Hán Việt: đại ý điền từ pháp Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 意 (ý) + 填 (điền) + 詞 (từ) + 法 (pháp)Hán Việtđại ý điền từ phápTừ loạidanhCấu tạo大 + 意 + 填 + 詞 + 法 · đại + ý + điền + từ + pháp nghĩa thành phần: đại + ý + điền + từ + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điền từ thích hợpBiên soạn appropriate word methodEngCihui 大意填詞法 àyì tiáncífǎ n. <lg.> appropriate word method Từ liên quan Gần nghĩa大意失荆州 · 词法规律 · 大意 <cm>