大拇指的指甲

dà mǔ zhǐ de zhī jia đại mẫu chỉ đích chỉ giáp

Hán Việt: đại mẫu chỉ đích chỉ giáp · Pinyin: dà mǔ zhǐ de zhī jia

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mẫu) + (chỉ) + (đích) + (chỉ) + (giáp)