大撒巴掌兒

đại tát ba chưởng nhi

Hán Việt: đại tát ba chưởng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tát) + (ba) + (chưởng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大撒巴掌兒 àsabazhangr ►See dàsabazhang