大斷裂作用

đại đoạn liệt tác dụng

Hán Việt: đại đoạn liệt tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đoạn) + (liệt) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui regmagenesis