大有希望的 đại hữu hi vọng đích Hán Việt: đại hữu hi vọng đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 希 (hi) + 望 (vọng) + 的 (đích)Hán Việtđại hữu hi vọng đíchCấu tạo大 + 有 + 希 + 望 + 的 · đại + hữu + hi + vọng + đích nghĩa thành phần: đại + hữu + hi + vọng + đích Nghĩa EngCihui on the make