大树乡

dà shù xiāngđại thụ hương

Hán Việt: đại thụ hương · Pinyin: dà shù xiāng

Tổng quan

thị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄縣

Cấu tạo: 大 (đại) + 樹 (thụ) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 高雄县, tây nam Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄縣, 高雄县[gāo xióng xiàn], tây nam Đài Loan

Đức

  • Handedict Tashu (Dorf in Taiwan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大树枝 · 大树莺 · 大树 · 大树菠萝 · 大樹 · 大樹仙人 · 大樹緊那羅 · 大树将军